Skip to content
| Gói cước |
Số lượng |
Giá bán (VNĐ) |
| eHDTN-100 |
100 |
183.600 |
| eHDTN-200 |
200 |
334.800 |
| eHDTN-300 |
300 |
475.200 |
| eHDTN-500 |
500 |
658.600 |
| eHDTN-1000 |
1.000 |
1.015.200 |
| eHDTN-2000 |
2.000 |
1.609.200 |
| eHDTN-3000 |
3.000 |
1.890.000 |
| eHDTN-5000 |
5.000 |
2.764.800 |
| eHDTN-7000 |
7.000 |
3.769.200 |
| eHDTN-10000 |
10.000 |
4.482.000 |
| eHDTN-15000 |
15.000 |
6.123.600 |
| eHDTN-20000 |
20.000 |
7.830.000 |
| eHDTN-Max |
>20.000 |
Liên hệ |
| Gói cước |
Số lượng |
Giá bán (VNĐ) |
| eHDHKD-100 |
100 |
98.280 |
| eHDHKD-200 |
200 |
177.120 |
| eHDHKD-300 |
300 |
259.200 |
| eHDHKD-500 |
500 |
356.400 |
| eHDHKD-1000 |
1.000 |
550.800 |
| eHDHKD-2000 |
2.000 |
834.840 |
| eHDHKD-3000 |
3.000 |
1.178.280 |
| eHDHKD-5000 |
5.000 |
1.771.200 |
| eHDHKD-7000 |
7.000 |
2.356.560 |
| eHDHKD-10000 |
10.000 |
2.851.200 |
| eHDHKD-15000 |
15.000 |
3.931.200 |
| eHDHKD-20000 |
20.000 |
5.011.200 |
| eHDHKD-Max |
>20.000 |
Liên hệ |
Giá trên đã bao gồm:
-
Dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ hóa đơn theo quy định.
-
Quyền sử dụng miễn phí 12 mẫu hóa đơn, nếu có nhu cầu xuất mẫu Hóa đơn riêng, Bkav sẽ thiết kế theo yêu cầu của Doanh nghiệp và báo giá với từng mẫu hóa đơn cụ thể (thông thường là 500.000đ/ Mẫu).
-
Chức năng lưu trữ và tra cứu hóa đơn trong thời gian 10 năm.
-
Chức năng gửi email thông báo mã tra cứu hóa đơn.
-
Thuế VAT theo quy định hiện hành.
Giá trên chưa bao gồm:
-
Phí SMS Brandname: 108.000đ/100 SMS (đã bao gồm VAT).
-
Phí khởi tạo và thiết lập hệ thống lần đầu: 491.400đ/ 1 tài khoản (đã bao gồm VAT).
-
Chức năng tích hợp với phần mềm kế toán/ bán hàng; Chức năng xuất mẫu hóa đơn theo yêu cầu; Chức năng gửi mã tra cứu hóa đơn qua tin nhắn (nếu khách hàng có nhu cầu sử dụng các chức năng nâng cao này, Bkav sẽ báo giá sau khi khảo sát).
-
Phí chỉnh sửa phần mềm theo yêu cầu riêng của Doanh nghiệp, Hộ kinh doanh.
Đặt mua
Bảng giá Chữ ký số dành cho Doanh nghiệp
| Chữ ký số |
Chữ ký số
- Kê khai thuế qua mạng, Nộp thuế điện tử, Khai hải quan điện tử, BHXH điện tử
- Ký Hóa đơn điện tử, Email, Văn bản
- Ngân hàng, Chứng khoán điện tử…
|
| 01 năm – 1.252.800 VNĐ |
| 02 năm – 2.154.600 VNĐ |
| 03 năm – 3.056.400 VNĐ |
| Thiết bị Bkav CA Token |
| 01 năm – 540.000 VNĐ |
| 02 năm – 540.000 VNĐ |
| 03 năm – Đã bao gồm trong gói cước |
| Tổng tiền (đã bao gồm VAT) |
| 01 năm – 1.792.800 VNĐ |
| 02 năm – 2.694.600 VNĐ |
| 03 năm – 3.056.400 VNĐ |
Đặt mua
Tất cả dữ liệu trên website chỉ làm demo web tham khảo, không bán hàng hay cung cấp dịch vụ